D820

Tính năng điện thoại
|
Tổng quan |
Băng tần |
Quad-band (GSM 850/900/1800/1900) |
|
Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
|
|
Màu sắc |
Đen, bạc kim loại |
|
|
Kích cỡ |
Kích thước |
97 x 52 x 15,2 mm |
|
Trọng lượng |
99 gam |
|
|
Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT, 262.144 màu |
|
Kích thước |
240 x 320 pixels |
|
|
- Thiết kế nắp trượt |
||
|
Nhạc chuông |
Loại |
64 âm sắc, MP3, MMF, AMR, MIDI, AAC, AAC+ |
|
Tải nhạc |
Có thể |
|
|
Rung |
Có |
|
|
- Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
||
|
Bộ nhớ |
Danh bạ |
1000 số |
|
Bộ nhớ trong |
77 MB |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
TransFlash |
|
|
- Bộ nhớ trong 77MB |
||
|
Dữ liệu |
GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
HSCSD |
Không |
|
|
EDGE |
Có, 236.8 kbps |
|
|
3G |
Không |
|
|
WLAN |
Không |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Hồng ngoại |
Không |
|
|
USB |
Có, USB 1.1 |
|
|
Ðặc tính |
Hệ điều hành |
Không |
|
Tin nhắn |
SMS/EMS/MMS/Email |
|
|
Ðồng hồ |
Có |
|
|
Báo thức |
Có |
|
|
FM radio |
Không |
|
|
Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm |
|
|
Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML |
|
|
Java |
Có |
|
|
Máy ảnh |
1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, ống kính xoay 180 độ |
|
|
Quay phim |
60 phút |
|
|
Ghi âm |
60 phút |
|
|
Nghe nhạc |
MP3 |
|
|
Xem phim |
MP4, 3GP |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Samsung D820 - Vượt trên mọi đẳng cấp |
||
|
Pin |
Loại pin |
Pin chuẩn, Li-Ion, 800 mAh |
|
Thời gian chờ |
180 giờ |
|
|
Thời gian thoại |
3 giờ |
|




















